in arrears

in arrears

He is in arrears with his monthly rent payment.

Định nghĩa

Trạng từ: "in arrears" có nghĩa chậm trễ, quá hạn trong việc thanh toán một khoản nợ hoặc nghĩa vụ tài chính. Trạng thái này thường xảy ra khi một người hoặc tổ chức không trả tiền đúng hạn theo thỏa thuận.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã chậm trả tiền thế chấp hiện đang bị quá hạn.)
  • (Công ty đã chậm thanh toán hóa đơn tiện ích trong nhiều tháng.)
  • ( ấy đã chậm trả tiền thuê nhà ba tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in arrears to someone": nợ ai đó chậm thanh toán.

    • The tenant is in arrears to the landlord for two months. (Người thuê nhà đang nợ chủ nhà hai tháng tiền thuê.)
  • "to fall into arrears": rơi vào tình trạng chậm trễ thanh toán.

    • Due to job loss, he fell into arrears on his car loan. ( mất việc, anh ấy rơi vào tình trạng chậm trả nợ vay mua xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrearage (danh từ): số tiền nợ quá hạn.
    • The company had to pay a large arrearage to the tax authorities. (Công ty phải trả một khoản nợ thuế quá hạn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Overdue: quá hạn (thường dùng cho các khoản thanh toán).
  • Delinquent: chậm trễ, không thanh toán đúng hạn (thường dùng trong tài chính, pháp ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fall behind: chậm trễ, không theo kịp (với nghĩa vụ tài chính).
    • He fell behind on his credit card payments. (Anh ấy đã chậm thanh toán thẻ tín dụng.)
Thành ngữ liên quan
  • In the red: thâm hụt, nợ nần.
    • The company has been in the red for the past two years. (Công ty đã bị thâm hụt trong hai năm qua.)